Chuyển dịch năng lượng xanh đang thúc đẩy nhu cầu sử dụng khoáng sản phục vụ sản xuất xe điện, hệ thống lưu trữ, lưới điện và năng lượng tái tạo. Điều này mở ra cơ hội cho các quốc gia giàu tài nguyên, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về hiệu quả sử dụng, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường.
Trong bối cảnh đó, kinh tế tuần hoàn và vật liệu xanh giúp ngành khai khoáng chuyển từ mô hình “khai thác – sử dụng – thải bỏ” sang mô hình tối ưu hóa tài nguyên trong toàn bộ vòng đời. Những xu hướng này sẽ là trọng tâm tại Mining & Construction Vietnam 2027 – Triển lãm quốc tế ngành Khai khoáng và Xây dựng diễn ra từ ngày 20-22/4/2027 tại Trung tâm Triển lãm Việt Nam (VEC), Đông Anh, Hà Nội.
Từ khai thác tuyến tính đến tuần hoàn tài nguyên
Trong mô hình truyền thống, giá trị kinh tế chủ yếu đến từ khoáng sản chính, còn đất đá thải, quặng nghèo, nước mỏ và bùn tuyển thường được xem là chất thải. Kinh tế tuần hoàn thay đổi cách tiếp cận này bằng việc quản lý toàn bộ dòng nguyên liệu, từ khai thác, chế biến đến thu hồi và tái chế.
Với ngành khai khoáng, mô hình tuần hoàn bao gồm nâng tỷ lệ thu hồi trong tuyển và chế biến; tái sử dụng nước; thu hồi thành phần có ích từ quặng đuôi, bãi thải, quặng nghèo; đồng thời tận dụng đất đá thải và tro xỉ làm vật liệu xây dựng khi đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật và môi trường.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế, nguyên liệu tái chế từ pin có thể đáp ứng khoảng 20–30% nhu cầu lithium, niken và cobalt vào năm 2050 nếu hoạt động thu gom được mở rộng. IEA cũng ước tính tái chế có thể giảm nhu cầu xây dựng mỏ mới khoảng 25% đối với lithium và niken, khoảng 40% đối với đồng và cobalt vào giữa thế kỷ. Vì vậy, tái chế không thay thế hoàn toàn khai thác nguyên sinh nhưng có thể trở thành nguồn cung bổ sung quan trọng.
Vật liệu xanh tạo giá trị từ tài nguyên thứ cấp
Trong khai khoáng và xây dựng, “vật liệu xanh” có thể được hiểu là vật liệu có hàm lượng tái chế cao, được sản xuất từ tài nguyên thứ cấp hoặc có mức phát thải thấp hơn trong vòng đời. Đất đá thải mỏ, tro bay, xỉ luyện kim và một số loại bùn thải sau xử lý có thể được nghiên cứu để sản xuất vật liệu san lấp, cốt liệu hoặc vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, việc tái sử dụng phải dựa trên đánh giá thành phần, độ ổn định, nguy cơ ô nhiễm và các quy chuẩn liên quan.
Tuần hoàn nước cũng là giải pháp thiết thực. Nước sau xử lý có thể được sử dụng lại trong tuyển khoáng, rửa thiết bị hoặc kiểm soát bụi, giúp giảm nhu cầu khai thác nước mới. Với quặng đuôi và bãi thải, công nghệ tuyển hiện đại có thể thu hồi thêm khoáng sản còn sót lại nếu bảo đảm hiệu quả kỹ thuật và kinh tế. Cách tiếp cận này vừa tạo thêm giá trị, vừa giảm diện tích lưu chứa và rủi ro môi trường.
Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị sớm?
Chiến lược địa chất, khoáng sản và công nghiệp khai khoáng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 của Việt Nam đặt mục tiêu phát triển ngành khai khoáng hiện đại gắn với bảo vệ môi trường, kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh và trung hòa carbon. Chiến lược cũng nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ tiên tiến, thu hồi tối đa thành phần có ích và phát triển chế biến sâu. Như vậy, kinh tế tuần hoàn đang dần trở thành một phần trong định hướng phát triển của ngành.
Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng dữ liệu nền về lượng quặng đầu vào, tỷ lệ thu hồi, mức sử dụng nước, năng lượng, lượng đất đá thải và phát thải nhằm xác định công đoạn gây thất thoát tài nguyên hoặc tác động môi trường lớn nhất. Từ đó, doanh nghiệp có thể ưu tiên các dự án có hiệu quả đo lường được như nâng tỷ lệ thu hồi, tuần hoàn nước, phân loại quặng bằng cảm biến và thu hồi tài nguyên từ chất thải.
Song song với công nghệ, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý môi trường và công bố minh bạch các chỉ số quan trọng. ISO 14001 có thể được dùng làm khuôn khổ quản lý; hoạt động cấp mỏ có thể được đánh giá theo IRMA Standard hoặc tham chiếu các nguyên tắc của ICMM khi phù hợp. Do có phạm vi áp dụng khác nhau, các hệ thống này cần được lựa chọn theo điều kiện thực tế của từng doanh nghiệp.
Kinh tế tuần hoàn cũng đòi hỏi hợp tác giữa doanh nghiệp khai khoáng, đơn vị chế biến, nhà sản xuất vật liệu, doanh nghiệp tái chế và nhà cung cấp công nghệ. Chất thải của doanh nghiệp này có thể trở thành nguyên liệu cho doanh nghiệp ngành khác nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, an toàn và pháp lý.
Doanh nghiệp Việt Nam hướng tới khai khoáng hiệu quả và bền vững
Chuyển dịch xanh đang thay đổi cách khoáng sản được khai thác, chế biến, sử dụng và thu hồi. Lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ trữ lượng mà còn phụ thuộc vào tỷ lệ thu hồi, khả năng kiểm soát tác động môi trường, minh bạch dữ liệu và tạo giá trị từ tài nguyên thứ cấp. Chủ động tiếp cận công nghệ và mở rộng hợp tác sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu của chuỗi cung ứng quốc tế.
Thông tin trong bài được tổng hợp từ các nguồn: Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Bộ Công Thương Việt Nam, Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), Sáng kiến Bảo đảm Khai khoáng Có trách nhiệm (IRMA), Hội đồng Quốc tế về Khai khoáng và Kim loại (ICMM).
